戚閈 qī hàn · thích hãn Hán Việt: thích hãn · Pinyin: qī hàn Tổng quan Cấu tạo: 戚 (thích) + 閈 (hãn)Pinyinqī hànHán Việtthích hãnCấu tạo戚 + 閈 · thích + hãn nghĩa thành phần: thích + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹戚里。贵戚居处。Tân Hoa Tự Điển 1.犹戚里。贵戚居处。