戚顏 qī yán · thích nhan Hán Việt: thích nhan · Pinyin: qī yán Tổng quan Cấu tạo: 戚 (thích) + 顏 (nhan)Pinyinqī yánHán Việtthích nhanCấu tạo戚 + 顏 · thích + nhan nghĩa thành phần: thích + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹戚容。忧伤的容颜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹戚容。忧伤的容颜。