戛服 jiá fú · kiết phục Hán Việt: kiết phục · Pinyin: jiá fú Tổng quan Cấu tạo: 戛 (kiết) + 服 (phục)Pinyinjiá fúHán Việtkiết phụcCấu tạo戛 + 服 · kiết + phục nghĩa thành phần: kiết + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即秸服。带稃的麦杆。Tân Hoa Tự Điển 1.即秸服。带稃的麦杆。