戛磨 jiá mó · kiết ma Hán Việt: kiết ma · Pinyin: jiá mó Tổng quan Cấu tạo: 戛 (kiết) + 磨 (ma)Pinyinjiá móHán Việtkiết maCấu tạo戛 + 磨 · kiết + ma nghĩa thành phần: kiết + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"戞磨"。亦作"戛摩"; 击撞摩擦。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戞磨"。亦作"戛摩"。 2.击撞摩擦。