戛云 kiết vân Hán Việt: kiết vân Tổng quan Cấu tạo: 戛 (kiết) + 云 (vân)Hán Việtkiết vânCấu tạo戛 + 云 · kiết + vân nghĩa thành phần: kiết + vân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容很高,似乎可接到雲霄的樣子。唐.白居易〈廬山草堂記〉:「有古松老杉,大僅十人圍,高不知幾百尺,修柯戛雲,低枝拂潭。」