戟兵 kích binh Hán Việt: kích binh Tổng quan (sử học) người sử dụng kích Cấu tạo: 戟 (kích) + 兵 (binh)Hán Việtkích binhCấu tạo戟 + 兵 · kích + binh nghĩa thành phần: kích + binh Nghĩa ViệtCihui (sử học) người sử dụng kích