戟決 jǐ jué · kích quyết Hán Việt: kích quyết · Pinyin: jǐ jué Tổng quan Cấu tạo: 戟 (kích) + 決 (quyết)Pinyinjǐ juéHán Việtkích quyếtCấu tạo戟 + 決 · kích + quyết nghĩa thành phần: kích + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹冲决﹐突破。Tân Hoa Tự Điển 1.犹冲决﹐突破。