戟衛 jǐ wèi · kích vệ Hán Việt: kích vệ · Pinyin: jǐ wèi Tổng quan Cấu tạo: 戟 (kích) + 衛 (vệ)Pinyinjǐ wèiHán Việtkích vệCấu tạo戟 + 衛 · kích + vệ nghĩa thành phần: kích + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指侍从职务。Tân Hoa Tự Điển 1.指侍从职务。