戟吻 jǐ wěn · kích vẫn Hán Việt: kích vẫn · Pinyin: jǐ wěn Tổng quan Cấu tạo: 戟 (kích) + 吻 (vẫn)Pinyinjǐ wěnHán Việtkích vẫnCấu tạo戟 + 吻 · kích + vẫn nghĩa thành phần: kích + vẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刺口。指苦涩的味道。Tân Hoa Tự Điển 1.刺口。指苦涩的味道。