戟帶 jǐ dài · kích đái Hán Việt: kích đái · Pinyin: jǐ dài Tổng quan Cấu tạo: 戟 (kích) + 帶 (đái)Pinyinjǐ dàiHán Việtkích đáiCấu tạo戟 + 帶 · kích + đái nghĩa thành phần: kích + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 系在戟上的带子。Tân Hoa Tự Điển 1.系在戟上的带子。