戟指 kích chỉ Hán Việt: kích chỉ Tổng quan Cấu tạo: 戟 (kích) + 指 (chỉ)Hán Việtkích chỉCấu tạo戟 + 指 · kích + chỉ nghĩa thành phần: kích + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 伸出手指指著對方罵。明.李東陽〈奕說〉:「其勝者施施然,若闢土地而朝秦楚;不勝則赬面戟指,無所不至。」也作「戟手」。EngCihui 戟指 ǐzhǐ v. point a finger at sb. and revile him