戟槊

jǐ shuò kích sóc

Hán Việt: kích sóc · Pinyin: jǐ shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (sóc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"戟矟"; 门戟和长矛。古代权贵家设在大门两侧的仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戟矟"。 2.门戟和长矛。古代权贵家设在大门两侧的仪仗。