戟決 jǐ jué · kích quyết Hán Việt: kích quyết · Pinyin: jǐ jué Tổng quan Cấu tạo: 戟 (kích) + 決 (quyết)Pinyinjǐ juéHán Việtkích quyếtCấu tạo戟 + 決 · kích + quyết nghĩa thành phần: kích + quyết