戟状 kích trạng Hán Việt: kích trạng Tổng quan Cấu tạo: 戟 (kích) + 狀 (trạng)Hán Việtkích trạngTừ loạidanhCấu tạo戟 + 狀 · kích + trạng nghĩa thành phần: kích + trạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình kíchBiên soạn a shape combining spear and dagger-axeEngCihui 戟狀 ǐzhuàng n. a shape combining spear and dagger-axe Từ liên quan Gần nghĩa戟状的 · 戟兵 · 戟手 · 状元 · 状况 · 状告 · 状子 · 状态