戟節 jǐ jié · kích tiết Hán Việt: kích tiết · Pinyin: jǐ jié Tổng quan Cấu tạo: 戟 (kích) + 節 (tiết)Pinyinjǐ jiéHán Việtkích tiếtCấu tạo戟 + 節 · kích + tiết nghĩa thành phần: kích + tiết