戟級 jǐ jí · kích cấp Hán Việt: kích cấp · Pinyin: jǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 戟 (kích) + 級 (cấp)Pinyinjǐ jíHán Việtkích cấpCấu tạo戟 + 級 · kích + cấp nghĩa thành phần: kích + cấp