戟級 jǐ jí · kích cấp Hán Việt: kích cấp · Pinyin: jǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 戟 (kích) + 級 (cấp)Pinyinjǐ jíHán Việtkích cấpCấu tạo戟 + 級 · kích + cấp nghĩa thành phần: kích + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹戟节。本指仪仗,借指显贵气派。Tân Hoa Tự Điển 1.犹戟节。本指仪仗,借指显贵气派。