戟髯 jǐ rán · kích nhiêm Hán Việt: kích nhiêm · Pinyin: jǐ rán Tổng quan Cấu tạo: 戟 (kích) + 髯 (nhiêm)Pinyinjǐ ránHán Việtkích nhiêmCấu tạo戟 + 髯 · kích + nhiêm nghĩa thành phần: kích + nhiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戟形的须髯。Tân Hoa Tự Điển 1.戟形的须髯。