戡天

kān tiān kham thiên

Hán Việt: kham thiên · Pinyin: kān tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (kham) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胜天;控制自然界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胜天;控制自然界。