戡平 kham bình Hán Việt: kham bình Tổng quan Cấu tạo: 戡 (kham) + 平 (bình)Hán Việtkham bìnhCấu tạo戡 + 平 · kham + bình nghĩa thành phần: kham + bình Nghĩa EngCihui 戡平 ānpíng v. <wr.> bring order by force