戡復 kān fù · kham phục Hán Việt: kham phục · Pinyin: kān fù Tổng quan Cấu tạo: 戡 (kham) + 復 (phục)Pinyinkān fùHán Việtkham phụcCấu tạo戡 + 復 · kham + phục nghĩa thành phần: kham + phục