戡戮 kān lù · kham lục Hán Việt: kham lục · Pinyin: kān lù Tổng quan Cấu tạo: 戡 (kham) + 戮 (lục)Pinyinkān lùHán Việtkham lụcCấu tạo戡 + 戮 · kham + lục nghĩa thành phần: kham + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平定诛戮。Tân Hoa Tự Điển 1.平定诛戮。