戢伏

jí fútập phục

Hán Việt: tập phục · Pinyin: jí fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.隐居。 2.收敛。

Cấu tạo: 戢 (tập) + 伏 (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐居。 2.收敛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧