戢伏 jí fú · tập phục Hán Việt: tập phục · Pinyin: jí fú Tổng quan Cấu tạo: 戢 (tập) + 伏 (phục)Pinyinjí fúHán Việttập phụcCấu tạo戢 + 伏 · tập + phục nghĩa thành phần: tập + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐居; 收敛。Tân Hoa Tự Điển 1.隐居。 2.收敛。