戢宁 jí níng·tập ninh Hán Việt: tập ninh · Pinyin: jí níng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言安定秩序。 Cấu tạo: 戢 (tập) + 寧 (ninh)Pinyinjí níngHán Việttập ninhCấu tạo戢 + 寧 · tập + ninh nghĩa thành phần: tập + ninh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言安定秩序。 Từ liên quan Gần nghĩa宁乡 · 宁冈 · 宁化 · 宁南 · 宁县 · 宁可 · 宁和 · 宁国