戢影 tập ảnh Hán Việt: tập ảnh Tổng quan Cấu tạo: 戢 (tập) + 影 (ảnh)Hán Việttập ảnhCấu tạo戢 + 影 · tập + ảnh nghĩa thành phần: tập + ảnh Nghĩa EngCihui 戢影 íyǐng v.o. retire (from active life)