戢怒 tập nộ Hán Việt: tập nộ Tổng quan Nguôi giận Cấu tạo: 戢 (tập) + 怒 (nộ)Hán Việttập nộTừ loạiđộngCấu tạo戢 + 怒 · tập + nộ nghĩa thành phần: tập + nộ Nghĩa ViệtBiên soạn Nguôi giậnBiên soạn v. restrain one's anger; become placatedEngCihui 戢怒 ínù v. restrain one's anger; become placated Từ liên quan Gần nghĩa怒叱 · 怒号 · 怒吠 · 怒吼 · 怒喝 · 怒容 · 怒怨 · 怒怼