戢景
tập cảnh
Hán Việt: tập cảnh · Pinyin: jí jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 伏藏不出。晉.傅咸〈螢火賦〉:「當朝陽而戢景兮,必宵昧而是征。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"戢影"; 匿迹;隐居。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戢影"。 2.匿迹;隐居。
Hán Việt: tập cảnh · Pinyin: jí jǐng