戢服 jí fú · tập phục Hán Việt: tập phục · Pinyin: jí fú Tổng quan Cấu tạo: 戢 (tập) + 服 (phục)Pinyinjí fúHán Việttập phụcCấu tạo戢 + 服 · tập + phục nghĩa thành phần: tập + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收敛顺从。Tân Hoa Tự Điển 1.收敛顺从。