戢翮 jí hé · tập cách Hán Việt: tập cách · Pinyin: jí hé Tổng quan Cấu tạo: 戢 (tập) + 翮 (cách)Pinyinjí héHán Việttập cáchCấu tạo戢 + 翮 · tập + cách nghĩa thành phần: tập + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敛翼止飞。Tân Hoa Tự Điển 1.敛翼止飞。