戢藏

jí cáng tập tàng

Hán Việt: tập tàng · Pinyin: jí cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"戢臧"; 收藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戢臧"。 2.收藏。