戢跡 jí jì · tập tích Hán Việt: tập tích · Pinyin: jí jì Tổng quan Cấu tạo: 戢 (tập) + 跡 (tích)Pinyinjí jìHán Việttập tíchCấu tạo戢 + 跡 · tập + tích nghĩa thành phần: tập + tích