戢身
tập thân
Hán Việt: tập thân · Pinyin: jí shēn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 藏身。唐.沈既濟《任氏傳》:「崟周視室內,見紅裳出於戶下。迫而察焉,見任氏戢身匿於扇間。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敛迹;藏身。
- Tân Hoa Tự Điển 1.敛迹;藏身。
Hán Việt: tập thân · Pinyin: jí shēn