戢鱗 tập lân Hán Việt: tập lân Tổng quan Cấu tạo: 戢 (tập) + 鱗 (lân)Hán Việttập lânCấu tạo戢 + 鱗 · tập + lân nghĩa thành phần: tập + lân Nghĩa EngCihui 戢鱗 jílín v.o. await an opportunity in seclusion