戤典

ngái điển

Hán Việt: ngái điển

Tổng quan

Cấu tạo: (ngái) + (điển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抵押、典當。《初刻拍案驚奇》卷三一:「不若將前面房子再去戤典他幾兩銀子,來殯葬大郎,他必不推辭。」