戤牌

gài pái ngái bài

Hán Việt: ngái bài · Pinyin: gài pái

Tổng quan

Cấu tạo: (ngái) + (bài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商人盜用別人的商標品牌。如:「戤牌是違反商標法的行為。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冒牌商标。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冒牌商标。