戥子

děng zi đẳng tử

Hán Việt: đẳng tử · Pinyin: děng zi

Tổng quan

ái cân tiểu li, dùng để cân những đồ vật quý như vàng bạc châu ngọc — Dùng như chữ Đẳng 等. đẳng tử đẳng tử ☆Cái cân tiểu li, dùng để cân những đồ vật quý như vàng bạc châu ngọc — Dùng như chữ Đẳng 等. cân tiểu ly。測定貴重物品或藥品重量的小秤,構造和原理跟桿秤相同,盛物體的部分是一個小盤子,最大單位是兩,小到分或厘。也做等子。

Cấu tạo: (đẳng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái cân tiểu li, dùng để cân những đồ vật quý như vàng bạc châu ngọc — Dùng như chữ Đẳng 等. đẳng tử đẳng tử ☆Cái cân tiểu li, dùng để cân những đồ vật quý như vàng bạc châu ngọc — Dùng như chữ Đẳng 等. cân tiểu ly。測定貴重物品或藥品重量的小秤,構造和原理跟桿秤相同,盛物體的部分是一個小盤子,最大單位是兩,小到分或厘。也做等子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 很小的秤,用來秤金銀、珠寶、藥品等分釐小數的東西。《儒林外史》第一五回:「馬二先生一連在下處住了六、七日,每日燒爐,傾銀子,把那些黑煤都傾完了,上戥子一秤,足有八九十兩重。」《紅樓夢》第五一回:「麝月便拿了一塊銀子,提起戥子來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测定贵重物品或某些药品重量的小秤,构造和原理跟杆秤相同,盛物体的部分是一个小盘子,最大计量单位是两,小到分或厘。