戥盒 đẳng hạp Hán Việt: đẳng hạp Tổng quan Cấu tạo: 戥 (đẳng) + 盒 (hạp)Hán Việtđẳng hạpCấu tạo戥 + 盒 · đẳng + hạp nghĩa thành phần: đẳng + hạp Nghĩa EngCihui 戥盒 ěnghé n. case for a small steelyard M:²zhī