戥稱 đẳng xưng Hán Việt: đẳng xưng Tổng quan Cấu tạo: 戥 (đẳng) + 稱 (xưng)Hán Việtđẳng xưngCấu tạo戥 + 稱 · đẳng + xưng nghĩa thành phần: đẳng + xưng Nghĩa EngCihui 戥稱 ěngchēng n. apothecary scale