截停

jié tíngtiệt đình

Hán Việt: tiệt đình · Pinyin: jié tíng

Tổng quan

chặn lại (một phương tiện, v.v.)

Cấu tạo: 截 (tiệt) + 停 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chặn lại
  • Tần suất từ chặn lại (một phương tiện, v.v.)

Eng

  • Cihui to intercept (a vehicle etc)
  • Tần suất từ to intercept (a vehicle etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

停下 · 停业 · 停产 · 停住 · 停俸 · 停刊 · 停办 · 停勻