截兒 tiệt nhi Hán Việt: tiệt nhi Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 兒 (nhi)Hán Việttiệt nhiCấu tạo截 + 兒 · tiệt + nhi nghĩa thành phần: tiệt + nhi Nghĩa EngCihui 截兒 jiér m. section; portion; division