截光盤 tiệt quang bàn Hán Việt: tiệt quang bàn Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 光 (quang) + 盤 (bàn)Hán Việttiệt quang bànCấu tạo截 + 光 + 盤 · tiệt + quang + bàn nghĩa thành phần: tiệt + quang + bàn Nghĩa EngCihui episcotister