截刻

jié kè tiệt khắc

Hán Việt: tiệt khắc · Pinyin: jié kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệt) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指伤残肌体的肉刑,如黥﹑劓﹑宫﹑刖之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指伤残肌体的肉刑,如黥﹑劓﹑宫﹑刖之类。