截口 jié kǒu · tiệt khẩu Hán Việt: tiệt khẩu · Pinyin: jié kǒu Tổng quan ngắt lời Cấu tạo: 截 (tiệt) + 口 (khẩu)Pinyinjié kǒuHán Việttiệt khẩuCấu tạo截 + 口 · tiệt + khẩu nghĩa thành phần: tiệt + khẩu Nghĩa ViệtCihui ngắt lời