截口

jié kǒutiệt khẩu

Hán Việt: tiệt khẩu · Pinyin: jié kǒu

Tổng quan

khía, rạch, vết cưa, đầu cưa, đầu chặt (của một cây bị đốn xuống); ngắt lời

Cấu tạo: 截 (tiệt) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngắt lời

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kerf

Đức

  • Handedict Fallkerbe, Bruchkerbe (beim Baumfällen) (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北