截句

jié jù tiệt cú

Hán Việt: tiệt cú · Pinyin: jié jù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệt) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即绝句”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即绝句”(715页)。

Eng

  • Cihui 截句 jiéjù n. four-line poem with the third line blank