截图

jié tútiệt đồ

Hán Việt: tiệt đồ · Pinyin: jié tú

Tổng quan

(tin học) ảnh chụp màn hình; chụp màn hình

Cấu tạo: 截 (tiệt) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh chụp màn hình
  • Google Alex v6 chụp màn hình
  • Tần suất từ (tin học) ảnh chụp màn hình; chụp màn hình

Eng

  • Cihui (computing) screenshot; to take a screenshot
  • Tần suất từ (computing) screenshot; to take a screenshot

Đức

  • Handedict Screenshot, Bildschirmfoto, Bildschirmkopie (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

图书 · 图们 · 图例 · 图像 · 图册 · 图利 · 图囊 · 图存