截土 tiệt thổ Hán Việt: tiệt thổ Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 土 (thổ)Hán Việttiệt thổCấu tạo截 + 土 · tiệt + thổ nghĩa thành phần: tiệt + thổ Nghĩa EngCihui pollarding