截塔

jié tǎ tiệt tháp

Hán Việt: tiệt tháp · Pinyin: jié tǎ

Tổng quan

zeta (chữ cái Hy Lạp Ζζ)

Cấu tạo: (tiệt) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui zeta (chữ cái Hy Lạp Ζζ)

Eng

  • CC-CEDICT zeta (Greek letter Ζζ)
  • Cihui zeta (Greek letter Ζζ)