截头
tiệt đầu
Hán Việt: tiệt đầu · Pinyin: jié tóu
Tổng quan
sự chặt cụt, sự cắt cụt
1.齐头。 2.古天竺国名。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Sự cắt cụt
- Tần suất từ sự chặt cụt, sự cắt cụt
- Biên soạn 截頭 iétóu n. truncation
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.齐头。 2.古天竺国名。
- Kaggle Zh-Vi truncation
Eng
- Cihui 截頭 iétóu n. truncation
- Tần suất từ 截頭 iétóu n. truncation