截頭
tiệt đầu
Hán Việt: tiệt đầu · Pinyin: jié tóu
Tổng quan
sự chặt cụt, sự cắt cụt
Nghĩa
Việt
- Cihui sự chặt cụt, sự cắt cụt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 齐头; 古天竺国名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.齐头。 2.古天竺国名。
Eng
- Cihui 截頭 iétóu n. truncation