截指 tiệt chỉ Hán Việt: tiệt chỉ Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 指 (chỉ)Hán Việttiệt chỉCấu tạo截 + 指 · tiệt + chỉ nghĩa thành phần: tiệt + chỉ