截教

jié jiào tiệt giáo

Hán Việt: tiệt giáo · Pinyin: jié jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệt) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 章回小说《封神演义》中虚构的一种宗教。与阐教对立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.章回小说《封神演义》中虚构的一种宗教。与阐教对立。